游移不定 nghĩa là gì
yóu yí bù dìng
dao động không ngừng (thành ngữ)
Nghĩa
yóu yí bù dìng
- dao động không ngừng (thành ngữ)
- dao động
- (suy nghĩ) lang thang
- chần chừ
Tiếng Anh: to oscillate without pause (idiom); to fluctuate; (of thoughts) to wander; to waver
Chữ thành phần
- 游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →