Từ điển › 游船游船遊船 nghĩa là gìyóu chuánthuyền du lịchNghĩa yóu chuánHSK 7thuyền du lịchtàu du lịchTiếng Anh: pleasure boat; cruise shipChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →