Từ điển › 游蛇游蛇 nghĩa là gìyóu shérắn nướcNghĩa yóu shérắn nướchọ rắn kolubridaerắn đuaTiếng Anh: water snake; colubrid; racerChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →