游行遊行 nghĩa là gì
yóu xíng
diễu hành; biểu tình
Nghĩa
yóu xíngHSK 6
- diễu hành; biểu tình
- đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình
- đi du lịch xung quanh; đi lang thang
Tiếng Anh: to march; to parade; to demonstrate; procession; march; demonstration; to travel around; to roam