Từ điển › 游览区游览区遊覽區 nghĩa là gìyóu lǎn qūkhu du lịchNghĩa yóu lǎn qūkhu du lịchkhu tham quanTiếng Anh: tourist regions; sightseeing areaChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →览lǎn · Hán Việt: lãmto look over, to inspect, to view, to perceive9 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →