Từ điển › 游资游资游資 nghĩa là gìyóu zīvốn lưu độngNghĩa yóu zīvốn lưu độngquỹ nhàn rỗitiền nóngTiếng Anh: floating capital; idle fund; hot moneyChữ thành phần游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →