Từ điển › 湖区湖区湖區 nghĩa là gìHú QūHán Việt: HỒ KHUVùng Hồ, phía bắc nước AnhNghĩa Hú QūHán Việt: HỒ KHUVùng Hồ, phía bắc nước AnhTiếng Anh: Lake District, north EnglandChữ thành phần湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →