Từ điển › 湖沼学湖沼学湖沼學 nghĩa là gìhú zhǎo xuéHán Việt: HỒ TRẺO HỌCnghiên cứu về thủy vựcNghĩa hú zhǎo xuéHán Việt: HỒ TRẺO HỌCnghiên cứu về thủy vựcTiếng Anh: limnologyChữ thành phần湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →沼zhǎo · Hán Việt: trẻolake, pond, swamp8 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →