Từ điển › 湖泊湖泊 nghĩa là gìhú pōHán Việt: HỒ BẠChồNghĩa hú pōHSK 7Hán Việt: HỒ BẠChồTiếng Anh: lakeChữ thành phần湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →泊pō · Hán Việt: bạcto anchor; to moor8 nét · Xem thứ tự nét →