Từ điển › 湖畔湖畔 nghĩa là gìhú pànbên hồNghĩa hú pànbên hồTiếng Anh: lakesideChữ thành phần湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →畔pànriver bank; a boundary path that divides fields10 nét · Xem thứ tự nét →