Từ điển › 湖边湖边湖邊 nghĩa là gìhú biānHán Việt: HỒ BIÊNbờ hồNghĩa hú biānHán Việt: HỒ BIÊNbờ hồTiếng Anh: lakesideChữ thành phần湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →