Từ điển › 湿吻湿吻濕吻 nghĩa là gìshī wěnHán Việt: DẤP VẪNnụ hôn kiểu PhápNghĩa shī wěnHán Việt: DẤP VẪNnụ hôn kiểu PhápTiếng Anh: French kissChữ thành phần湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →吻wěn · Hán Việt: vẫnto kiss; lips; coinciding7 nét · Xem thứ tự nét →