Từ điển › 湿婆湿婆濕婆 nghĩa là gìshī póHán Việt: DẤP BÀThần Shiva (vị thần Hindu)Nghĩa shī póHán Việt: DẤP BÀThần Shiva (vị thần Hindu)Tiếng Anh: Shiva (Hindu deity)Chữ thành phần湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →婆pó · Hán Việt: bàold woman; grandmother11 nét · Xem thứ tự nét →