Từ điển › 湿巾湿巾濕巾 nghĩa là gìshī jīnHán Việt: DẤP CÂNkhăn ướtNghĩa shī jīnHán Việt: DẤP CÂNkhăn ướtkhăn lauTiếng Anh: wet wipe; toweletteChữ thành phần湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →巾jīn · Hán Việt: câncloth, curtain, handkerchief, towel3 nét · Xem thứ tự nét →