Từ điển › 湿润湿润濕潤 nghĩa là gìshī rùnHán Việt: DẤP NHUẦNẩm ướtNghĩa shī rùnHSK 7Hán Việt: DẤP NHUẦNẩm ướtTiếng Anh: moistChữ thành phần湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →润rùn · Hán Việt: nhuầnfresh, moist; soft, sleek10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 湿润湿润剂shī rùn jì chất làm ẩm; tác nhân làm ướt