Từ điển › 湿温湿温濕溫 nghĩa là gìshī wēnHán Việt: DẤP ỒNnhiệt ẩmNghĩa shī wēnHán Việt: DẤP ỒNnhiệt ẩmsốt mùa hè (Đông y)Tiếng Anh: damp heat; summer fever (TCM)Chữ thành phần湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →温wēn · Hán Việt: ồnwarm, lukewarm12 nét · Xem thứ tự nét →