Từ điển › 湿漉漉湿漉漉濕漉漉 nghĩa là gìshī lù lùHán Việt: DẤP LỘC LỘCẩm ướtNghĩa shī lù lùHán Việt: DẤP LỘC LỘCẩm ướtnhớp nhápướt sũngTiếng Anh: damp; clammy; dripping wetChữ thành phần湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →漉lù · Hán Việt: lộcto filter, to strain; dripping, wet14 nét · Xem thứ tự nét →