Từ điển › 湿疹湿疹濕疹 nghĩa là gìshī zhěnHán Việt: DẤP CHẨNchàmNghĩa shī zhěnHán Việt: DẤP CHẨNchàmTiếng Anh: eczemaChữ thành phần湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →疹zhěn · Hán Việt: chẩnrash, measles; fever10 nét · Xem thứ tự nét →