Từ điển › 湿透湿透濕透 nghĩa là gìshī tòuHán Việt: DẤP THẤUướt đẫmNghĩa shī tòuHán Việt: DẤP THẤUướt đẫmướt sũngTiếng Anh: drenched; wet throughChữ thành phần湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →透tòu · Hán Việt: thấuto pierce, to penetrate, to pass through; thorough10 nét · Xem thứ tự nét →