Từ điển › 溅溅濺 nghĩa là gìjiànbắn tóeNghĩa jiànHSK 7bắn tóeTiếng Anh: to splashChữ thành phần溅jiànto sprinkle, to spray, to splash, to spill12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 溅溅射jiàn shè sự bắn phá溅洒jiàn sǎ làm đổ; văng tung tóe; bắn tóe溅开jiàn kāi bắn tóe