Từ điển › 源于源于源於 nghĩa là gìyuán yúHán Việt: NGUỒN VUcó nguồn gốc từNghĩa yuán yúHSK 7Hán Việt: NGUỒN VUcó nguồn gốc từTiếng Anh: has its origins inChữ thành phần源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →