Từ điển › 源头源头源頭 nghĩa là gìyuán tóuHán Việt: NGUỒN ĐẦUnguồnNghĩa yuán tóuHSK 7Hán Việt: NGUỒN ĐẦUnguồnngọn nguồnTiếng Anh: source; origin; fountainheadChữ thành phần源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →