Từ điển › 溜冰溜冰 nghĩa là gìliū bīngtrượt băngNghĩa liū bīngtrượt băng(lóng) chơi ma túy đáTiếng Anh: ice skating; (slang) to do methChữ thành phần溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 溜冰溜冰场liū bīng chǎng sân băng; sân trượt băng溜冰鞋liū bīng xié giày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin