Từ điển › 溜号溜号溜號 nghĩa là gìliū hào(khẩu ngữ) lẻn mấtNghĩa liū hào(khẩu ngữ) lẻn mấtTiếng Anh: (coll.) to slink offChữ thành phần溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →