Từ điển › 溜圆溜圆溜圓 nghĩa là gìliū yuántròn trịa hoàn hảoNghĩa liū yuántròn trịa hoàn hảoTiếng Anh: perfectly roundChữ thành phần溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →圆yuán · Hán Việt: viêncircle; circular, round; complete10 nét · Xem thứ tự nét →