Từ điển › 溜旱冰溜旱冰 nghĩa là gìliū hàn bīngmôn trượt patinNghĩa liū hàn bīngmôn trượt patinTiếng Anh: roller blading (sport)Chữ thành phần溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →