Từ điển › 溜槽溜槽 nghĩa là gìliū cáomángNghĩa liū cáomángmáng trượtTiếng Anh: sluice; chuteChữ thành phần溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →