Từ điển › 溜溜球溜溜球 nghĩa là gìliū liū qiúyo-yo (từ mượn)Nghĩa liū liū qiúyo-yo (từ mượn)Tiếng Anh: yo-yo (loanword)Chữ thành phần溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →