Từ điển › 溜舐溜舐 nghĩa là gìliū shìnịnh hót một cách xu nịnhNghĩa liū shìnịnh hót một cách xu nịnhnịnh bợTiếng Anh: to flatter obsequiously; toadyChữ thành phần溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →舐shìto lick, to lap up10 nét · Xem thứ tự nét →