Từ điển › 溜走溜走 nghĩa là gìliū zǒulẻn điNghĩa liū zǒulẻn đirời đi một cách bí mậtTiếng Anh: to slip away; to leave secretlyChữ thành phần溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →