溜边儿溜邊兒 nghĩa là gì
liū biān r
giữ mép (đường, sông v.v.)
Nghĩa
liū biān r
- giữ mép (đường, sông v.v.)
- (bóng) tránh rắc rối; tránh liên lụy
Tiếng Anh: erhua form of 溜邊|溜边[liu1 bian1]
liū biān r
giữ mép (đường, sông v.v.)
Tiếng Anh: erhua form of 溜邊|溜边[liu1 bian1]