Từ điển › 溜达溜达溜達 nghĩa là gìliū dađi dạoNghĩa liū daHSK 7đi dạođi tản bộTiếng Anh: to stroll; to go for a walkChữ thành phần溜liūto slip, to slide, to glide; slippery13 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →