Từ điển › 溢价溢价溢價 nghĩa là gìyì jiàthặng dưNghĩa yì jiàthặng dưtrả một khoản cao hơnTiếng Anh: premium; to charge or pay a premiumChữ thành phần溢yìfull; overflowing13 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →