Từ điển › 溢出溢出 nghĩa là gìyì chūtràn; tràn raNghĩa yì chūtràn; tràn ra(tin học) trànTiếng Anh: to overflow; to spill over; (computing) overflowChữ thành phần溢yìfull; overflowing13 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 溢出溢出效应yì chū xiào yìng hiệu ứng lan toả