Từ điển › 溢流孔溢流孔 nghĩa là gìyì liú kǒnglỗ thoátNghĩa yì liú kǒnglỗ thoátdòng chảy trànlỗ thông trànTiếng Anh: bleed hole; overflow pipe; spill ventChữ thành phần溢yìfull; overflowing13 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →