Từ điển › 溶解性溶解性 nghĩa là gìróng jiě xìngHán Việt: RÒNG GIẢI TÍNHhòa tanNghĩa róng jiě xìngHán Việt: RÒNG GIẢI TÍNHhòa tantính hòa tanTiếng Anh: soluble; solubilityChữ thành phần溶róng · Hán Việt: ròngto melt, to dissolve13 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →