Từ điển › 滋味滋味 nghĩa là gìzī wèimùi vịNghĩa zī wèiHSK 7mùi vịhương vịcảm giácTiếng Anh: taste; flavor; feelingChữ thành phần滋zīto grow, to nourish; to multiply, to thrive12 nét · Xem thứ tự nét →味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →