Từ điển › 滑冰滑冰 nghĩa là gìhuá bīngHán Việt: GỘT BĂNGtrượt băngNghĩa huá bīngHSK 7Hán Việt: GỘT BĂNGtrượt băngTiếng Anh: to skate; skatingChữ thành phần滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →