Từ điển › 滑出滑出 nghĩa là gìhuá chūHán Việt: GỘT XUẤTtrượt ra ngoàiNghĩa huá chūHán Việt: GỘT XUẤTtrượt ra ngoàiTiếng Anh: to slip outChữ thành phần滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →