滑动滑動 nghĩa là gì
huá dòngHán Việt: GỘT ĐỘNG
trượt
Nghĩa
huá dòngHán Việt: GỘT ĐỘNG
- trượt
- chuyển động trượt
Tiếng Anh: to slide; to glide; to swipe; to scroll (on a touchscreen)
huá dòngHán Việt: GỘT ĐỘNG
trượt
Tiếng Anh: to slide; to glide; to swipe; to scroll (on a touchscreen)