Từ điển › 滑板滑板 nghĩa là gìhuá bǎnHán Việt: GỘT VÁNván trượtNghĩa huá bǎnHán Việt: GỘT VÁNván trượtTiếng Anh: skateboardChữ thành phần滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 滑板滑板车huá bǎn chē xe trượt scooter; xe scooter