滑溜 nghĩa là gì
huá liū · huá liu
xào sốt sệt
Nghĩa (2 cách đọc)
huá liū
- xào sốt sệt
Tiếng Anh: to sauté in sticky sauce
huá liu
- mượt
- trơn
- dính
Tiếng Anh: smooth; slippery; sticky
huá liū · huá liu
xào sốt sệt
Tiếng Anh: to sauté in sticky sauce
Tiếng Anh: smooth; slippery; sticky