Từ điển › 滑环滑环滑環 nghĩa là gìhuá huánvòng trượtNghĩa huá huánvòng trượtvòng góp (kỹ thuật điện)Tiếng Anh: slip ring; collector ring (electrical engineering)Chữ thành phần滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →