滑雪场滑雪場 nghĩa là gì
huá xuě chǎng
dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
Nghĩa
huá xuě chǎng
- dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
Tiếng Anh: ski slopes; ski resort
huá xuě chǎng
dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
Tiếng Anh: ski slopes; ski resort