Từ điển › 滑雪术滑雪术滑雪術 nghĩa là gìhuá xuě shùtrượt tuyếtNghĩa huá xuě shùtrượt tuyếtTiếng Anh: skiingChữ thành phần滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →