滑雪运动滑雪運動 nghĩa là gì
huá xuě yùn dòng
trượt tuyết
Nghĩa
huá xuě yùn dòng
- trượt tuyết
Tiếng Anh: skiing
Chữ thành phần
- 滑huá · Hán Việt: gộtto slip, to slide; slippery, polished12 nét · Xem thứ tự nét →
- 雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →