滚刀肉滾刀肉 nghĩa là gì
gǔn dāo ròu
người gây phiền phức
Nghĩa
gǔn dāo ròu
- người gây phiền phức
- kẻ gây rối
- đồ phiền toái
Tiếng Anh: annoying person; troublemaker; pain in the neck
gǔn dāo ròu
người gây phiền phức
Tiếng Anh: annoying person; troublemaker; pain in the neck