滚动条滾動條 nghĩa là gì
gǔn dòng tiáoHán Việt: CỦN ĐỘNG ĐIỀU
thanh cuộn (máy tính)
Nghĩa
gǔn dòng tiáoHán Việt: CỦN ĐỘNG ĐIỀU
- thanh cuộn (máy tính)
Tiếng Anh: (computing) scroll bar
gǔn dòng tiáoHán Việt: CỦN ĐỘNG ĐIỀU
thanh cuộn (máy tính)
Tiếng Anh: (computing) scroll bar