Từ điển › 滚奏滚奏滾奏 nghĩa là gìgǔn zòuHán Việt: CỦN TẤUtiếng trống cuộnNghĩa gǔn zòuHán Việt: CỦN TẤUtiếng trống cuộnTiếng Anh: drum rollChữ thành phần滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →奏zòu · Hán Việt: tấuto play; to memorialize; to report9 nét · Xem thứ tự nét →