滚子轴承滾子軸承 nghĩa là gì
gǔn zi zhóu chéngHán Việt: CỦN TÍ TRỤC THỪA
vòng bi lăn
Nghĩa
gǔn zi zhóu chéngHán Việt: CỦN TÍ TRỤC THỪA
- vòng bi lăn
Tiếng Anh: roller bearing
Chữ thành phần
- 滚gǔn · Hán Việt: củnto boil, to roll, to turn13 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 轴zhóu · Hán Việt: trụcaxle, pivot, shaft; axis9 nét · Xem thứ tự nét →
- 承chéng · Hán Việt: thừato undertake, to bear, to accept a duty; inheritance8 nét · Xem thứ tự nét →